Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Danh từ
1.2
Danh từ riêng
1.3
Xem thêm
1.4
Từ đảo chữ
Đóng mở mục lục
Lady
13 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Français
Italiano
한국어
Malagasy
Polski
Русский
Türkçe
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
lady
,
lądy
,
và
łady
Tiếng Anh
Danh từ
Lady
(
số nhiều
Ladies
)
Một
danh hiệu
quý tộc
dành cho phụ nữ;
phu nhân
.
Sir John Smith and
Lady
Smith.
Ngài John Smith và
Phu nhân
Smith.
Danh từ riêng
Lady
Danh hiệu
nữ thần
trong các
tôn giáo
lấy
phụ nữ
làm
trung tâm
.
the Moon
Lady
Hằng Nga
Xem thêm
Lord
Our Lady
Từ đảo chữ
DALY
,
Daly
,
Dyal
,
Lyda
,
layd
,
yald
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Anh
Danh từ đếm được tiếng Anh
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
Danh từ riêng tiếng Anh
Danh từ không đếm được tiếng Anh
en:Danh hiệu
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Lady
13 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài