Bước tới nội dung

lady

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈleɪ.di/
Hoa Kỳ

Danh từ

lady /ˈleɪ.di/

  1. Vợ, phu nhân.
    Lady Bertrand Russell — phu nhân Béc-tơ-răng Rút-xen
  2. Nữ, đàn .
    ladys watch — đồng hồ nữ
    lady doctor — nữ bác sĩ
    ladies and gentlemen — thưa quý bà, quý ông
  3. Người yêu.
  4. Bà chủ; người đàn nắm quyền binh trong tay.
    the lady of the manor — bà chủ trang viên

Thành ngữ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
lady
/la.di/
ladys
/lɛ.diz/

lady gc /la.di/

  1. (Số nhiều ladies) Phu nhân, .

Tham khảo