Nguyen
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Việt Nguyễn.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Nguyen (số nhiều Nguyens)
- Tên một họ từ tiếng Việt.
Đọc thêm
[sửa]
Nguyen trên Wikipedia tiếng Anh.
Tiếng Pháp
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Nguyen gđ or gc
- Tên một họ từ tiếng Việt.
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Nguyen gđ đv (giống cái tương đương Nguyenová)
- Tên một họ từ tiếng Việt.
Biến cách
[sửa]Danh từ riêng này cần bản mẫu bảng biến tố.
Đọc thêm
[sửa]- “Nguyen”, trong Příjmení.cz (bằng tiếng Séc)
Thể loại:
- Từ tiếng Anh vay mượn tiếng Việt
- Từ tiếng Anh gốc Việt
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪn
- Vần:Tiếng Anh/ɪn/1 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɪn/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/uːwən
- Vần:Tiếng Anh/uːwən/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɛn
- Vần:Tiếng Anh/ɛn/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/uːjən
- Vần:Tiếng Anh/uːjən/3 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Họ tiếng Anh
- Từ tiếng Pháp vay mượn tiếng Việt
- Từ tiếng Pháp gốc Việt
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ riêng tiếng Pháp
- Họ tiếng Pháp
- Từ tiếng Séc vay mượn tiếng Việt
- Từ tiếng Séc gốc Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ riêng tiếng Séc
- Họ tiếng Séc
- Yêu cầu biến tố Danh từ riêng tiếng Séc
