Norwegian

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[nɔːr.ˈwiː.ʤən]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh Norwegia + -ian.

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
Norwegian

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

Norwegian (không so sánh được)

  1. (Thuộc) Na Uy.

Danh từ riêng[sửa]

Norwegian (số nhiều Norwegians)

  1. Tiếng Na Uy.

Danh từ[sửa]

Norwegian (số nhiều Norwegians)

  1. Người Na Uy.

Tham khảo[sửa]