Norwegian
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
| [nɔːr.ˈwiː.ʤən] |
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh Norwegia + -ian.
Tính từ
Norwegian ( không so sánh được)
- (Thuộc) Na Uy.
Danh từ riêng
Norwegian (số nhiều Norwegians)
Danh từ
Norwegian (số nhiều Norwegians)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “Norwegian”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)