Bước tới nội dung

Phụ lục:Thuật ngữ tin học Anh-Việt/S

Từ điển mở Wiktionary

Danh sách thuật ngữ tin học Anh – Việt, bắt đầu bằng chữ cái S:

Thuật ngữ tin học Anh-Việt
A · B · C · D · E · F · G · H · I · J · K · L · M · N · O · P · Q · R · S · T · U · V · W · X · Y · Z




software
phần mềm (w:)
nhu liệu (hải ngoại)
string
xâu ký tự
script
kịch bản

Thuật ngữ tin học Anh-Việt
A · B · C · D · E · F · G · H · I · J · K · L · M · N · O · P · Q · R · S · T · U · V · W · X · Y · Z