Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
Schultüte
6 ngôn ngữ (định nghĩa)
Deutsch
English
Français
Polski
Русский
Svenska
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Đức
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Schule
+
Tüte
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈʃuːlˌtyːtə/
Âm thanh
(
Berlin, Đức
)
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
Schultüte
gc
(
sinh cách
Schultüte
,
số nhiều
Schultüten
)
Bao
giấy
hình
loa
lớn đựng
kẹo
, được
tặng
cho
học sinh
Đức
vào
ngày
đầu tiên
của
năm học
.
Đồng nghĩa:
Zuckertüte
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
Schultüte
[
giống cái
]
số ít
số nhiều
bất định
xác định
danh từ
xác định
danh từ
danh cách
eine
die
Schultüte
die
Schultüten
sinh cách
einer
der
Schultüte
der
Schultüten
dữ cách
einer
der
Schultüte
den
Schultüten
đối cách
eine
die
Schultüte
die
Schultüten
Thể loại
:
Từ ghép tiếng Đức
Từ 3 âm tiết tiếng Đức
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Mục từ tiếng Đức
Danh từ tiếng Đức
Danh từ giống cái tiếng Đức
de:Đức
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Schultüte
6 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài