Bước tới nội dung

Thể loại:Danh từ giống trung tiếng Séc

Từ điển mở Wiktionary

tiếng Séc Danh từ of neuter gender, i.e. belonging to a gender category that does not usually contain male or female beings.


Trang trong thể loại “Danh từ giống trung tiếng Séc”

Thể loại này chứa 23 trang sau, trên tổng số 23 trang.