Bước tới nội dung

čelo

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: celo, celò, celó, ceło, ĉelo, ćelo

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Séc cổ čelo, từ tiếng Slav nguyên thủy *čelo, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kelh₃os.

Cách phát âm

Danh từ

čelo gt

  1. Trán.

Biến cách

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Đọc thêm

Tiếng Slovak

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *čelo, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kelh₃os.

Cách phát âm

Danh từ

čelo gt (tính từ quan hệ čelový)

  1. Trán.

Biến cách

Bản mẫu:slk-decl-noun-mesto

Từ dẫn xuất

Đọc thêm

  • čelo”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026