čelo
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ čelo, từ tiếng Slav nguyên thủy *čelo, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kelh₃os.
Cách phát âm
Danh từ
čelo gt
- Trán.
Biến cách
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Đọc thêm
- čelo, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- čelo, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “čelo”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *čelo, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kelh₃os.
Cách phát âm
Danh từ
čelo gt (tính từ quan hệ čelový)
- Trán.
Biến cách
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
- “čelo”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống trung tiếng Séc
- cứng giống trung nouns tiếng Séc
- Mục từ tiếng Slovak
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/elɔ
- Vần:Tiếng Slovak/elɔ/2 âm tiết
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống trung tiếng Slovak