křídlo
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ křídlo, từ tiếng Slav nguyên thủy *kridlo.
Cách phát âm
Danh từ
křídlo gt
Biến cách
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
- křídlo, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- křídlo, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “křídlo”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/iːdlo
- Vần:Tiếng Séc/iːdlo/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống trung tiếng Séc
- cứng giống trung nouns tiếng Séc
- Danh từ với thân từ rút gọn tiếng Séc