počasí
Giao diện
Xem thêm: počasi
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ počěsie. Theo cách phân tích mặt chữ: po- + čas + -í.
Cách phát âm
Danh từ
počasí gt
Biến cách
Đọc thêm
- počasí, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- počasí, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “počasí”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ có tiền tố po- tiếng Séc
- Từ có hậu tố -í tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống trung tiếng Séc
- giống trung nouns in -í/-ý tiếng Séc