Bước tới nội dung

počasí

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: počasi

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Séc cổ počěsie. Theo cách phân tích mặt chữ: po- + čas + .

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈpot͡ʃasiː]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

počasí gt

  1. Thời tiết.

Biến cách

Đọc thêm