rajče
Giao diện
Xem thêm: rajce
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
Từ ráj (“thiên đường”) + -če. So sánh tiếng Slovak rajčina, tiếng Serbia-Croatia ràjčica / ра̀јчица.
Cách phát âm
Danh từ
rajče gt
Từ ráj (“thiên đường”) + -če. So sánh tiếng Slovak rajčina, tiếng Serbia-Croatia ràjčica / ра̀јчица.
rajče gt