pondělí
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Cách viết khác
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ pondělí, pondělek, từ tiếng Slav nguyên thủy *ponedělъkъ. Theo cách phân tích mặt chữ: po + neděli.
Cách phát âm
Danh từ
pondělí gt (tính từ quan hệ pondělní)
Biến cách
Từ có nghĩa rộng hơn
Từ có nghĩa hẹp hơn
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
- pondělí, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- pondělí, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “pondělí” trong Akademický slovník současné češtiny, 2012-, slovnikcestiny.cz
- “pondělí”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ ghép tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/ɛliː
- Vần:Tiếng Séc/ɛliː/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống trung tiếng Séc
- giống trung nouns in -í/-ý tiếng Séc