Bước tới nội dung

aérien

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.e.ʁjɛ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực aérien
/a.e.ʁjɛ̃/
aériens
/a.e.ʁjɛ̃/
Giống cái aérien
/a.e.ʁjɛ̃/
aériennes
/a.e.ʁjɛn/

aérien /a.e.ʁjɛ̃/

  1. trên không trung, ở trên trời.
    Phénomène aérien — hiện tượng trên không trung
    Photographie aérienne — ảnh chụp từ trên không, không ảnh
  2. (Thực vật học) Khí sinh.
    Racines aériennes — rễ khí sinh
  3. (Thuộc) Hàng không.
    Ligne aérienne — đường hàng không
    Transport aérien — sự vận tải bằng đường hàng không, sự không vận
    Ravitaillement des populations sinistrées par pont aérien — sự tiếp tế cho dân hoạn nạn bằng cầu không vận
    Catastrophe aérienne — thảm họa hàng không
  4. (Thuộc) Không quân.
    Combat aérien — không chiến
    Forces aériennes — không lực
    Base aérienne — căn cứ không quân
  5. Mỏng nhẹ.
    Tissu aérien — vải mỏng nhẹ
  6. Nhẹ nhàng.
    Démarche aérienne — dáng đi nhẹ nhàng
  7. (Sinh vật học, từ cũ nghĩa cũ) Như aérifère.
    peuple aérien — (văn học) loài chim

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít aérien
/a.e.ʁjɛ̃/
aérien
/a.e.ʁjɛ̃/
Số nhiều aérien
/a.e.ʁjɛ̃/
aérien
/a.e.ʁjɛ̃/

aérien /a.e.ʁjɛ̃/

  1. (Rađiô) Anten.

Tham khảo

[sửa]