aberration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæ.bə.ˈreɪ.ʃən/
| [ˌæ.bə.ˈreɪ.ʃən] |
Danh từ
aberration (số nhiều aberrations) /ˌæ.bə.ˈreɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “aberration”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA : /a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aberration /a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/ |
aberrations /a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/ |
| Giống cái | aberration /a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/ |
aberrations /a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/ |
aberration gc /a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/
- (Vật lý) Quang sai.
- Aberration angulaire — quang sai góc
- Aberration de la lumière — quang sai ánh sáng
- (Thiên văn học) Tinh sai.
- Sự sai, sự sai lạc, sự lệch lạc.
- Aberration chromatique — sắc sai
- Aberration mentale — sự lệch lạc tinh thần.
- (Nghĩa rộng) Điên rồ; ý kiến lệch lạc; hành vi lệch lạc.
- Un moment d’aberration — một phút điên rồ
- C’est une véritable aberration — qủa là một hành vi điên rồ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aberration”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)