aberration

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌæ.bə.ˈreɪ.ʃən]

Danh từ[sửa]

aberration (số nhiều aberrations) /ˌæ.bə.ˈreɪ.ʃən/

  1. (Không đếm được) Sự lầm lạc; phút lầm lạc.
  2. (Không đếm được) Sự kém trí khôn, sự loạn trí.
  3. (Không đếm được) Sự khác thường.
  4. (Vật lý) Quang sai.
    lateral aberration — quang sai ngang
  5. (Thiên văn học) Tinh sai.
    secular aberration — tinh sai trường kỳ
    annual aberration — tinh sai hằng năm

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực aberration
/a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/
aberrations
/a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/
Giống cái aberration
/a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/
aberrations
/a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/

aberration gc /a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/

  1. (Vật lý) Quang sai.
    Aberration angulaire — quang sai góc
    Aberration de la lumière — quang sai ánh sáng
  2. (Thiên văn học) Tinh sai.
  3. Sự sai, sự sai lạc, sự lệch lạc.
    Aberration chromatique — sắc sai
    Aberration mentale — sự lệch lạc tinh thần.
  4. (Nghĩa rộng) Điên rồ; ý kiến lệch lạc; hành vi lệch lạc.
    Un moment d’aberration — một phút điên rồ
    C’est une véritable aberration — qủa là một hành vi điên rồ.

Tham khảo[sửa]