Bước tới nội dung

aboard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ə.ˈbɔrd/
Hoa Kỳ

Phó từ

[sửa]

aboard /ə.ˈbɔrd/

  1. Trên tàu, trên boong tàu, trên thuyền, trên xe lửa; trên máy bay.
    to go aboard — lên tàu, lên boong
  2. Dọc theo; gần, kế.
    close (hard) aboard — nằm kế sát
    to keep the land aboard — đi dọc theo bờ
    all aboard! — đề nghị mọi người lên tàu!
    to fall aboard of a ship — va phải một chiếc tàu khác

Giới từ

[sửa]

aboard /ə.ˈbɔrd/

  1. Lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay... ).
    to go aboard a ship — lên tàu
    to travel aboard a special train — đi du lịch trên một chuyến xe lửa đặc biệt

Tham khảo

[sửa]