aboard
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈbɔrd/
| [ə.ˈbɔrd] |
Phó từ
aboard /ə.ˈbɔrd/
Giới từ
aboard /ə.ˈbɔrd/
- Lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay... ).
- to go aboard a ship — lên tàu
- to travel aboard a special train — đi du lịch trên một chuyến xe lửa đặc biệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aboard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)