Bước tới nội dung

abord

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
abord
/a.bɔʁ/
abord
/a.bɔʁ/

abord /a.bɔʁ/

  1. Sự ghé vào, sự cập bến.
    L’abord d’un port — sự cập cảng.
  2. Sự bắt chuyện, sự tiếp xúc.
    Il est d’un abord facile — ông ta là người dễ bắt chuyện.
  3. (Số nhiều) Vùng phụ cận.
    Les abords de Hanoi — vùng phụ cận Hà Nội
    au premier abord — thoạt tiên, thoạt đầu
    d’abord — trước tiên
    dès l’abord — (văn) ngay từ đầu
    tout d’abord — trước hết

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]