abord
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| abord /a.bɔʁ/ |
abord /a.bɔʁ/ |
abord gđ /a.bɔʁ/
- Sự ghé vào, sự cập bến.
- L’abord d’un port — sự cập cảng.
- Sự bắt chuyện, sự tiếp xúc.
- Il est d’un abord facile — ông ta là người dễ bắt chuyện.
- (Số nhiều) Vùng phụ cận.
- Les abords de Hanoi — vùng phụ cận Hà Nội
- au premier abord — thoạt tiên, thoạt đầu
- d’abord — trước tiên
- dès l’abord — (văn) ngay từ đầu
- tout d’abord — trước hết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abord”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)