inabordable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.na.bɔʁ.dabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inabordable /i.na.bɔʁ.dabl/ |
inabordable /i.na.bɔʁ.dabl/ |
| Giống cái | inabordable /i.na.bɔʁ.dabl/ |
inabordable /i.na.bɔʁ.dabl/ |
inabordable /i.na.bɔʁ.dabl/
- Không thể tới gần, không ghé vào được.
- Côte inabordable — bờ biển không ghé vào được
- Khó với tới; quá cao.
- Prix inabordable — giá quá cao
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Khó gần.
- Une personne inabordable — một người khó gần
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inabordable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)