abstinence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæb.stə.nənts/
Danh từ
abstinence /ˈæb.stə.nənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abstinence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ap.sti.nɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abstinence /ap.sti.nɑ̃s/ |
abstinences /ap.sti.nɑ̃s/ |
| Giống cái | abstinence /ap.sti.nɑ̃s/ |
abstinences /ap.sti.nɑ̃s/ |
abstinence gc /ap.sti.nɑ̃s/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Y học) Sự kiêng; sự nhịn.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tôn giáo) Sự ăn chay.
- Jour d’abstinence — ngày ăn chay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abstinence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)