accidenté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.si.dɑ̃.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accidenté /ak.si.dɑ̃.te/ |
accidentés /ak.si.dɑ̃.te/ |
| Giống cái | accidentée /ak.si.dɑ̃.te/ |
accidentées /ak.si.dɑ̃.te/ |
accidenté /ak.si.dɑ̃.te/
- Mấp mô.
- Terrain accidenté — đất mấp mô
- Bị tai nạn.
- Voiture accidentée — xe bị tai nạn
- Sóng gió.
- Vie accidentée — cuộc đời sóng gió
- (Văn) Lủng củng.
- Style accidenté — văn phong lủng củng
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accidenté /ak.si.dɑ̃.te/ |
accidentés /ak.si.dɑ̃.te/ |
| Giống cái | accidentée /ak.si.dɑ̃.te/ |
accidentés /ak.si.dɑ̃.te/ |
accidenté /ak.si.dɑ̃.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accidenté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)