accidental
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæk.sə.ˈdɛn.tᵊl/
| [ˌæk.sə.ˈdɛn.tᵊl] |
Tính từ
accidental /ˌæk.sə.ˈdɛn.tᵊl/
Danh từ
accidental /ˌæk.sə.ˈdɛn.tᵊl/
- Cái phụ, cái không chủ yếu.
- (Âm nhạc) Dấu thăng giáng bất thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accidental”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)