accrete
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈkrit/
| [ə.ˈkrit] |
Động từ
accrete /ə.ˈkrit/
Tính từ
accrete /ə.ˈkrit/
- (Thực vật học) Lớn lên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accrete”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)