additif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /a.di.tif/

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực additif
/a.di.tif/
additifs
/a.di.tif/
Giống cái additif
/a.di.tif/
additifs
/a.di.tif/

additif /a.di.tif/

  1. (Toán học) Cộng.
    Fonction additive — hàm cộng

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực additif
/a.di.tif/
additifs
/a.di.tif/
Giống cái additif
/a.di.tif/
additifs
/a.di.tif/

additif /a.di.tif/

  1. Phần bổ sung, mục bổ sung.
    Un additif au budget — mục bổ sung ngân sách
  2. Chất pha thêm, chất phụ gia (vào dầu, xăng... ).
    Les additifs alimentaires peuvent être des colorants, des conservateurs, des agents d’aromatisation — phụ gia thực phẩm có thể là phẩm màu, chất giữ cho lâu hư, chất ướp thơm
    Additif anticorrosion — phụ gia chống ăn mòn
    Additif antidétonant — phụ gia chống kích nổ
    Additif antioxydant — phụ gia chống oxy hoá

Tham khảo[sửa]