admonition
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæd.mə.ˈnɪ.ʃən/
Danh từ
admonition /ˌæd.mə.ˈnɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “admonition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ad.mɔ.ni.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | admonition /ad.mɔ.ni.sjɔ̃/ |
admonitions /ad.mɔ.ni.sjɔ̃/ |
| Giống cái | admonition /ad.mɔ.ni.sjɔ̃/ |
admonitions /ad.mɔ.ni.sjɔ̃/ |
admonition gc /ad.mɔ.ni.sjɔ̃/
- Sự cảnh cáo (của tòa án, của nhà thờ).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Văn học) Lời cảnh cáo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “admonition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)