aeroplan
Giao diện
Tiếng Turkmen
[sửa]| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Latinh | aeroplan |
| Kirin | аэроплан |
| Ả Rập | طیاره |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aeroplan (đối cách xác định aeroplany, số nhiều aeroplanlar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | aeroplan | aeroplanlar |
| đối cách | aeroplany | aeroplanlary |
| sinh cách | aeroplanyň | aeroplanlaryň |
| dữ cách | aeroplana | aeroplanlara |
| định vị cách | aeroplanda | aeroplanlarda |
| ly cách | aeroplandan | aeroplanlardan |
Đọc thêm
[sửa]- “aeroplan”, Enedilim.com
Tiếng Uzbek
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Nga аэропла́н (aeroplán), có lẽ từ tiếng Anh aeroplane hoặc tiếng Pháp aéroplane.
Danh từ
[sửa]aeroplan (số nhiều aeroplanlar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | aeroplan | aeroplanlar |
| gen. | aeroplanning | aeroplanlarning |
| dat. | aeroplanga | aeroplanlarga |
| def. acc. | aeroplanni | aeroplanlarni |
| loc. | aeroplanda | aeroplanlarda |
| abl. | aeroplandan | aeroplanlardan |
| sil. | aeroplandek | aeroplanlardek |
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Turkmen
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Turkmen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turkmen
- Vần:Tiếng Turkmen/ɑn
- Vần:Tiếng Turkmen/ɑn/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ tiếng Turkmen
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek
