Bước tới nội dung

affleurement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.flœʁ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực affleurement
/a.flœʁ.mɑ̃/
affleurements
/a.flœʁ.mɑ̃/
Giống cái affleurement
/a.flœʁ.mɑ̃/
affleurements
/a.flœʁ.mɑ̃/

affleurement /a.flœʁ.mɑ̃/

  1. Sự sắp ngang nhau, sự xếp ngang mức (hai tấm gỗ... ).
  2. Sự lộ ra.
  3. (Địa chất, địa lý) Sự lộ vỉa; vết lộ.

Tham khảo