agiter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

agiter ngoại động từ /a.ʒi.te/

  1. Khuấy, lắc.
    Agiter un liquide — khuấy một chất lỏng
    Barque agitée par les vagues — thuyền bị sóng đánh lắc lư
    Agiter avant utilisation — lắc trước khi dùng (ghi trên lọ thuốc uống)
  2. Phất, phe phẩy, rung, vẫy.
    Agiter le drapeau — phất cờ
    agiter une branche d’arbre — rung một cành cây
    Agiter la queue — vẫy đuôi
    Agiter les bras pour faire signe — vẫy tay làm hiệu
  3. Khuấy động.
    Agiter le peuple — khuấy động nhân dân
  4. Giày vò, làm bồn chồn.
  5. Bàn cãi.
    Agiter une question — bàn cãi một vấn đề

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]