ahora

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ agora, từ tiếng Latinh hac + hora.

Phó từ[sửa]

ahora

  1. Bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay.
  2. Ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức, ngay lập tức.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Liên từ[sửa]

ahora

  1. Bây giờ.