ahora
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /a.ˈo.ɾa/
Từ nguyên
Từ agora, từ tiếng Latinh hac + hora.
Phó từ
ahora
Đồng nghĩa
Từ dẫn xuất
- ahora mismo
- ahorita (thông tục)
Liên từ
ahora
Từ agora, từ tiếng Latinh hac + hora.
ahora
ahora