alighted
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
alighted
Chia động từ
alight
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to alight | |||||
| Phân từ hiện tại | alighting | |||||
| Phân từ quá khứ | alighted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | alight | alight hoặc alightest¹ | alights hoặc alighteth¹ | alight | alight | alight |
| Quá khứ | alighted | alighted hoặc alightedst¹ | alighted | alighted | alighted | alighted |
| Tương lai | will/shall² alight | will/shall alight hoặc wilt/shalt¹ alight | will/shall alight | will/shall alight | will/shall alight | will/shall alight |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | alight | alight hoặc alightest¹ | alight | alight | alight | alight |
| Quá khứ | alighted | alighted | alighted | alighted | alighted | alighted |
| Tương lai | were to alight hoặc should alight | were to alight hoặc should alight | were to alight hoặc should alight | were to alight hoặc should alight | were to alight hoặc should alight | were to alight hoặc should alight |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | alight | — | let’s alight | alight | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.