allongé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.lɔ̃.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | allongé /a.lɔ̃.ʒe/ |
allongés /a.lɔ̃.ʒe/ |
| Giống cái | allongée /a.lɔ̃.ʒe/ |
allongées /a.lɔ̃.ʒe/ |
allongé /a.lɔ̃.ʒe/
- Dài quá, dài ngoằng.
- Profil allongé — nét mặt dài ngoằng
- Nằm duỗi ra.
- Dài thượt ra, buồn thiu.
- Mine allongée — vẻ mặt dài thượt ra, vẻ mặt buồn thiu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “allongé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)