amélioration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
amélioration
/a.me.ljɔ.ʁa.sjɔ̃/
améliorations
/a.me.ljɔ.ʁa.sjɔ̃/

amélioration gc /a.me.ljɔ.ʁa.sjɔ̃/

  1. Sự cải thiện, sự cải tiến.
    L’amélioration des conditions de vie — sự cải thiện điều kiện sống
    Une amélioration dans les relations de ces deux pays — sự cải thiện quan hệ giữa hai nước này
  2. Sự tốt lên.
    Amélioration du temps — thời tiết tốt lên
  3. Sự cải tạo (đất).
  4. (Số nhiều) Công sửa sang (nhà cửa).
  5. (Số nhiều) Tiến bộ kỹ thuật.
    Les améliorations de la civilisation moderne — những tiến bộ kỹ thuật của nền văn minh hiện đại

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]