amélioration
Giao diện
Xem thêm: amelioration
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]amélioration gc (số nhiều améliorations)
- Sự cải thiện, sự cải tiến.
- L’amélioration des conditions de vie.
- Sự cải thiện điều kiện sống.
- Une amélioration dans les relations de ces deux pays.
- Có sự cải thiện quan hệ giữa hai nước này.
- Sự tốt lên.
- Amélioration du temps.
- Thời tiết tốt lên.
- Sự cải tạo (đất).
- Công sửa sang (nhà cửa).
- Tiến bộ kỹ thuật.
- Les améliorations de la civilisation moderne.
- Những tiến bộ kỹ thuật của nền văn minh hiện đại.
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amélioration”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “amélioration”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012