ambidextrous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæm.bɪ.ˈdɛk.strəs/
Tính từ
ambidextrous + (ambidexterous) /ˌæm.bɪ.ˈdɛk.strəs/
Danh từ
ambidextrous /ˌæm.bɪ.ˈdɛk.strəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ambidextrous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)