ambitieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bi.sjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ambitieux /ɑ̃.bi.sjø/ |
ambitieux /ɑ̃.bi.sjø/ |
| Giống cái | ambitieuse /ɑ̃.bi.sjøz/ |
ambitieuses /ɑ̃.bi.tjøz/ |
ambitieux /ɑ̃.bi.sjø/
- Tham lam, có nhiều tham vọng.
- Une femme ambitieuse — một người đàn bà tham lam
- Cầu kỳ.
- Style ambitieux — lời văn cầu kỳ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thích, ham muốn.
- Ambitieux de se distinguer — thích chơi trội
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ambitieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)