amertume
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mɛʁ.tym/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amertume /a.mɛʁ.tym/ |
amertumes /a.mɛʁ.tym/ |
amertume gc /a.mɛʁ.tym/
- Vị đắng.
- L’amertume de la quinine — vị dắng của thuốc quinin
- Sự trở đắng (của rượu vang).
- Nỗi cay đắng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amertume”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)