amoureux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mu.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | amoureux /a.mu.ʁø/ |
amoureux /a.mu.ʁø/ |
| Giống cái | amoureuse /a.mu.ʁøz/ |
amoureuses /a.mu.ʁøz/ |
amoureux /a.mu.ʁø/
- Yêu.
- Être éperdument amoureux d’une jeune fille — yêu say đắm một cô gái
- Être fou amoureux/folle amoureuse de qqn — yêu ai say đắm
- Đa tình.
- Femme amoureuse — người đàn bà đa tình
- Tình tứ.
- Regards amoureux — những cái nhìn tình tứ
- (Amoureux de) Say mê.
- Amoureux de la musique — say mê nhạc
- être amoureux des cent mille vierges — gặp phụ nữ nào cũng muốn yêu
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | amoureux /a.mu.ʁø/ |
amoureux /a.mu.ʁø/ |
| Giống cái | amoureuse /a.mu.ʁøz/ |
amoureuses /a.mu.ʁøz/ |
amoureux /a.mu.ʁø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “amoureux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)