ennemi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛn.mi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ennemi /ɛn.mi/ |
ennemis /ɛn.mi/ |
ennemi gđ /ɛn.mi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ennemi /ɛn.mi/ |
ennemis /ɛn.mi/ |
| Giống cái | ennemie /ɛn.mi/ |
ennemies /ɛn.mi/ |
ennemi /ɛn.mi/
- Thù địch.
- Pays ennemi — nước thù địch
- Armée ennemie — quân địch
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ennemi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)