amphibian
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.bi.ən/
| [.bi.ən] |
Tính từ
amphibian /.bi.ən/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Lưỡng cư, vừa ở cạn vừa ở nước.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Quân sự) Lội nước (xe).
- an amphibian tank — xe tăng lội nước
Danh từ
amphibian /.bi.ən/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Động vật lưỡng cư.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng không) Thuỷ phi cơ.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Quân sự) Xe tăng lội nước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amphibian”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)