annex
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈnɛks/
Ngoại động từ
annex ngoại động từ /ə.ˈnɛks/
Danh từ
annex /ə.ˈnɛks/
- Phụ chương, phụ lục, chái.
- Phần thêm vào.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “annex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)