antécédent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực antécédents
/ɑ̃.te.se.dɑ̃/
antécédents
/ɑ̃.te.se.dɑ̃/
Giống cái antécédents
/ɑ̃.te.se.dɑ̃/
antécédents
/ɑ̃.te.se.dɑ̃/

antécédent /ɑ̃.te.se.dɑ̃/

  1. (Địa chất, địa lý) trước (lòng sông).
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Trước.
    Faits antécédents — việc trước

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
antécédent
/ɑ̃.te.se.dɑ̃/
antécédents
/ɑ̃.te.se.dɑ̃/

antécédent /ɑ̃.te.se.dɑ̃/

  1. Tiền lệ.
    Créer un antécédent — tạo ra một tiền lệ
  2. (Triết học) Tiền kiện.
  3. (Ngôn ngữ học) Tiền ngữ.
  4. (Y học) Tiền sử bệnh.
    "la chance de n'avoir aucun antécédent pathologique du côté respiratoire!" (Mart. du G.) — may là không hề có tiền sử bệnh về hô hấp!
  5. (Số nhiều) (pháp lý) tiền sự.
    Bons antécédents — tiền sự tốt
    Les antécédents de l’accusé — tiền sự của bị cáo
    Antécédents judiciaires — tiền án, án tích

Tham khảo[sửa]