Bước tới nội dung

anticlimax

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈklɑɪ.ˌmæks/

Danh từ

anticlimax /.ˈklɑɪ.ˌmæks/

  1. Sự hạ xuống từ cực điểm; sự giảm xuống.
  2. Vật thêm vào làm giảm tác dụng.
  3. (Văn học) Phép thoái dần.

Tham khảo