antipode
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæn.tə.ˌpoʊd/
Danh từ
antipode /ˈæn.tə.ˌpoʊd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antipode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ti.pɔd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| antipode /ɑ̃.ti.pɔd/ |
antipodes /ɑ̃.ti.pɔd/ |
antipode gđ /ɑ̃.ti.pɔd/
- (Địa chất, địa lý) Điểm đối chân.
- Điều hoàn toàn trái ngược.
- à l’antipode de, aux antipodes de — trái ngược với
- aux antipodes — rất xa
- Partir aux antipodes — đi rất xa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antipode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)