anxieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃k.sjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anxieux /ɑ̃k.sjø/ |
anxieux /ɑ̃k.sjø/ |
| Giống cái | anxieuse /ɑ̃k.sjøz/ |
anxieuses /ɑ̃k.sjøz/ |
anxieux /ɑ̃k.sjø/
- Lo âu.
- Regard anxieux — cái nhìn lo âu
- anxieux de — nóng lòng chờ đợi (cái gì)
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anxieux /ɑ̃k.sjø/ |
anxieux /ɑ̃k.sjø/ |
| Giống cái | anxieux /ɑ̃k.sjø/ |
anxieux /ɑ̃k.sjø/ |
anxieux /ɑ̃k.sjø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anxieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)