apart
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈpɑːrt/
| [ə.ˈpɑːrt] |
Phó từ
apart /ə.ˈpɑːrt/
- Về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra.
- to hold oneself apart — đứng ra một bên
- to put something apart — để riêng vật gì ra
- to live apart from the word — sống xa mọi người
- to stand with one's feet apart — đứng giạng háng, đứng giạng chân ra
- to set something apart for someone — để riêng (để dành) vật gì cho ai
- Apart from ngoài... ra.
- apart from these reasons — ngoài những lẽ ấy ra
- apart from the fact that... — trừ phi...
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apart”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)