apartment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈpɑːrt.mənt/
| [ə.ˈpɑːrt.mənt] |
Danh từ
apartment (số nhiều apartments) /ə.ˈpɑːrt.mənt/
- Căn phòng, buồng.
- (Số nhiều, hoặc số ít) Căn hộ: dãy buồng ở một tầng (cho một gia đình).
- walk-up apartment — nhà ở nhiều buồng không có thang máy
Ghi chú sử dụng
Ngữ nghĩa “căn hộ” là số nhiều ở Anh và số ít ở Mỹ.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apartment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)