aplatir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pla.tiʁ/
Ngoại động từ
aplatir ngoại động từ /a.pla.tiʁ/
- Làm cho bẹt, đập dẹt.
- Aplatir qqch à coups de marteau — lấy búa đập cho dẹt cái gì
- (Thân mật) Làm cho nhụt đi, làm cho câm họng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aplatir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)