appetite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.pə.ˌtɑɪt/
| [ˈæ.pə.ˌtɑɪt] |
Danh từ
appetite /ˈæ.pə.ˌtɑɪt/
- Sự ngon miệng, sự thèm ăn.
- to give an appetite — làm thèm ăn, làm cho ăn ngon miệng
- to spoil (take away) someone's appetite — làm ai ăn mất ngon
- to eat with appetite; to have a good appetite — ăn ngon miệng
- to have a poor appetite — ăn không ngon miệng, không thấy thèm ăn
- Lòng thèm muốn, lòng ham muốn, sự khao khát.
- appetite for reading — sự ham đọc sách
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “appetite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)