appetizer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.pə.ˌtɑɪ.zɜː/
| [ˈæ.pə.ˌtɑɪ.zɜː] |
Danh từ
appetizer /ˈæ.pə.ˌtɑɪ.zɜː/
- Rượu khai vị.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Món ăn khai vị.
- Cái kích thích cho sự thèm ăn, cái làm cho ăn ngon miệng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “appetizer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)