appliquer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

appliquer ngoại động từ /a.pli.ke/

  1. Gắn vào, áp vào, bôi vào, đặt vào...
    Appliquer une couche de peinture sur un mur — quét một lớp sơn lên tường
    Appliquer du vernis sur ses ongles — sơn móng tay
    Appliquer son oreille sur une cloison — áp tai vào vách
    Appliquer un soufflet — cho một cái tát
    Appliquer à qqn un baiser sur la joue — hôn lên má ai
  2. Áp dụng, ứng dụng; thi hành.
    Appliquer un théorème — áp dụng một định lý
    "Les lois sont bonnes ou mauvaises [...] par la façon dont on les applique" (France) — luật lệ hay hoặc dở [... [là do cách thức thi hành
  3. Chuyên chú, tập trung vào.
    Appliquer son esprit à — tập trung tâm trí vào; chuyên chú vào

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]