aptère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ap.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aptère /ap.tɛʁ/ |
aptères /ap.tɛʁ/ |
| Giống cái | aptère /ap.tɛʁ/ |
aptères /ap.tɛʁ/ |
aptère /ap.tɛʁ/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aptère /ap.tɛʁ/ |
aptères /ap.tɛʁ/ |
aptère gđ /ap.tɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “aptère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)