arabesque
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌær.ə.ˈbɛsk/
Tính từ
arabesque /ˌær.ə.ˈbɛsk/
Danh từ
arabesque /ˌær.ə.ˈbɛsk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arabesque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁa.bɛsk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arabesque /a.ʁa.bɛsk/ |
arabesques /a.ʁa.bɛsk/ |
arabesque gc /a.ʁa.bɛsk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arabesque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)