Bước tới nội dung

architrave

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːr.kə.ˌtreɪv/

Danh từ

architrave /ˈɑːr.kə.ˌtreɪv/

  1. (Kiến trúc) Acsitrap.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /aʁ.ʃit.ʁav/

Danh từ

Số ít Số nhiều
architrave
/aʁ.ʃit.ʁav/
architrave
/aʁ.ʃit.ʁav/

architrave gc /aʁ.ʃit.ʁav/

  1. (Kiến trúc) Đà chính bắt ngang trên đầu cột.

Tham khảo